Vere United
Jamaica
Vere United Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Vere United ghi bàn cứ mỗi 113 phút trong Giải vô địch quốc gia
Vere United ghi trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Vere United là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Vere United không ghi được bàn trong 40% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Vere United để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại Giải vô địch quốc gia
Vere United để thủng lưới trung bình 2.05 bàn mỗi trận
Vere United đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vere United đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Vere United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.85 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Vere United tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Vere United tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Vere United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Vere United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Vere United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Vere United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Vere United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Vere United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Vere United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Vere United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Vere United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Vere United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Vere United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Vere United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Vere United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Vere United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Vere United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Vere United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Vere United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Vere United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Vere United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Vere United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Vere United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Vere United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Vere United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Vere United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Vere United Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 29 | 6 | 4 | 94:21 | 73 | 93 | |
| 2 | 39 | 22 | 10 | 7 | 74:39 | 35 | 76 | |
| 3 | 39 | 21 | 12 | 6 | 62:28 | 34 | 75 | |
| 4 | 39 | 18 | 15 | 6 | 65:43 | 22 | 69 | |
| 5 | 39 | 18 | 12 | 9 | 46:25 | 21 | 66 | |
| 6 | 39 | 15 | 13 | 11 | 61:48 | 13 | 58 | |
| 7 | 39 | 16 | 10 | 13 | 44:42 | 2 | 58 | |
| 8 | 39 | 13 | 12 | 14 | 43:50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 9 | 10 | 20 | 36:59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 10 | 7 | 22 | 34:67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 9 | 9 | 21 | 38:58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 9 | 8 | 22 | 40:76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 7 | 12 | 20 | 34:65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 5 | 8 | 26 | 32:82 | -50 | 23 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation